月產 nguyệt sản Hán Việt: nguyệt sản Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 產 (sản)Hán Việtnguyệt sảnCấu tạo月 + 產 · nguyệt + sản nghĩa thành phần: nguyệt + sản Nghĩa EngCihui 月產 uèchǎn n. monthly output