月的

nguyệt đích

Hán Việt: nguyệt đích

Tổng quan

(thuộc) mặt trăng, mờ nhạt, không sáng lắm, hình lưỡi liềm, (hoá học) (thuộc) bạc; chứa chất bạc, những vấn đề viển vông không thực tế

Cấu tạo: (nguyệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) mặt trăng, mờ nhạt, không sáng lắm, hình lưỡi liềm, (hoá học) (thuộc) bạc; chứa chất bạc, những vấn đề viển vông không thực tế