月皎

yuè jiǎo nguyệt kiểu

Hán Việt: nguyệt kiểu · Pinyin: yuè jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月色皎洁。语本《诗.陈风.月出》"月出皎兮﹐佼人僚兮!"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月色皎洁。语本《诗.陈风.月出》"月出皎兮﹐佼人僚兮!"