月盡

yuè jǐn nguyệt tận

Hán Việt: nguyệt tận · Pinyin: yuè jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uối tháng. Hết tháng — Ngày cuối cùng của tháng âm lịch. nguyệt tận nguyệt tận ☆Cuối tháng. Hết tháng — Ngày cuối cùng của tháng âm lịch.