月直 yuè zhí · nguyệt trực Hán Việt: nguyệt trực · Pinyin: yuè zhí Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 直 (trực)Pinyinyuè zhíHán Việtnguyệt trựcCấu tạo月 + 直 · nguyệt + trực nghĩa thành phần: nguyệt + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月饷;月俸。Tân Hoa Tự Điển 1.月饷;月俸。