月石

yuè shí nguyệt thạch

Hán Việt: nguyệt thạch · Pinyin: yuè shí

Tổng quan

bô-rát; bằng sa (Borax, từ dùng trong Đông Y)。中藥上指硼砂。

Cấu tạo: (nguyệt) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bô-rát; bằng sa (Borax, từ dùng trong Đông Y)。中藥上指硼砂。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.硼砂的別名。參見「硼砂」條。 2.月長石的簡稱。參見「月長石」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硼砂的别名。中医以硼砂作清热解毒药﹐性凉﹐味甘咸﹐外治咽喉肿痛﹑牙疳﹑口疮﹑目生翳障等症;内服治噎膈﹑咳嗽痰稠等症。中药称月石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.硼砂的别名。中医以硼砂作清热解毒药﹐性凉﹐味甘咸﹐外治咽喉肿痛﹑牙疳﹑口疮﹑目生翳障等症;内服治噎膈﹑咳嗽痰稠等症。中药称月石。

Eng

  • Cihui 月石 yuèshí n. <chem.> borax