月研 yuè yán · nguyệt nghiên Hán Việt: nguyệt nghiên · Pinyin: yuè yán Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 研 (nghiên)Pinyinyuè yánHán Việtnguyệt nghiênCấu tạo月 + 研 · nguyệt + nghiên nghĩa thành phần: nguyệt + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"月砚"。