月硯 yuè yàn · nguyệt nghiễn Hán Việt: nguyệt nghiễn · Pinyin: yuè yàn Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 硯 (nghiễn)Pinyinyuè yànHán Việtnguyệt nghiễnCấu tạo月 + 硯 · nguyệt + nghiễn nghĩa thành phần: nguyệt + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"月研"; 砚名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"月研"。 2.砚名。