月祀 yuè sì · nguyệt tự Hán Việt: nguyệt tự · Pinyin: yuè sì Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 祀 (tự)Pinyinyuè sìHán Việtnguyệt tựCấu tạo月 + 祀 · nguyệt + tự nghĩa thành phần: nguyệt + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指每月对曾祖﹑高祖的祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指每月对曾祖﹑高祖的祭祀。