月票
nguyệt phiếu
Hán Việt: nguyệt phiếu · Pinyin: yuè piào
Tổng quan
vé tháng
Nghĩa
Việt
- Cihui vé tháng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按月購買的乘車或遊覽使用的票券。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按月购买的乘坐公共交通车辆﹑轮渡或游览公园等使用的证件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按月购买的乘坐公共交通车辆﹑轮渡或游览公园等使用的证件。
Eng
- CC-CEDICT monthly ticket
- Cihui monthly ticket