月租

yuè zū nguyệt tô

Hán Việt: nguyệt tô · Pinyin: yuè zū

Tổng quan

to rent by the month

Cấu tạo: (nguyệt) + (tô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.每個月的租金。如:「這間房屋的月租為五千元。」 2.以月為單位的租賃契約。如:「手機通話費率有年租、月租、日租的不同,可供消費者選擇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按月计算的租金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按月计算的租金。

Eng

  • CC-CEDICT to rent by the month
  • Cihui to rent by the month