月窗 yuè chuāng · nguyệt song Hán Việt: nguyệt song · Pinyin: yuè chuāng Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 窗 (song)Pinyinyuè chuāngHán Việtnguyệt songCấu tạo月 + 窗 · nguyệt + song nghĩa thành phần: nguyệt + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山洞岩穴内透光的大窍孔。Tân Hoa Tự Điển 1.山洞岩穴内透光的大窍孔。