月窩
nguyệt oa
Hán Việt: nguyệt oa · Pinyin: yuè wō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指婴儿初生后的一个月。又称月窠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指婴儿初生后的一个月。又称月窠。
Eng
- Cihui 月窩 uèwō n. <topo.> a baby's first month of life
Hán Việt: nguyệt oa · Pinyin: yuè wō