月窩 yuè wō · nguyệt oa Hán Việt: nguyệt oa · Pinyin: yuè wō Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 窩 (oa)Pinyinyuè wōHán Việtnguyệt oaCấu tạo月 + 窩 · nguyệt + oa nghĩa thành phần: nguyệt + oa Nghĩa EngCihui 月窩 uèwō n. <topo.> a baby's first month of life