月竹 yuè zhú · nguyệt trúc Hán Việt: nguyệt trúc · Pinyin: yuè zhú Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 竹 (trúc)Pinyinyuè zhúHán Việtnguyệt trúcCấu tạo月 + 竹 · nguyệt + trúc nghĩa thành phần: nguyệt + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹名。Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。