月米 yuè mǐ · nguyệt mễ Hán Việt: nguyệt mễ · Pinyin: yuè mǐ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 米 (mễ)Pinyinyuè mǐHán Việtnguyệt mễCấu tạo月 + 米 · nguyệt + mễ nghĩa thành phần: nguyệt + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 每月支给的米粮。Tân Hoa Tự Điển 1.每月支给的米粮。