月結

nguyệt kết

Hán Việt: nguyệt kết

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính toán sổ sách hàng tháng. nguyệt kết nguyệt kết ☆Tính toán sổ sách hàng tháng.

Eng

  • Cihui 月結 uèjié n. monthly balance (sheet)