月結 nguyệt kết Hán Việt: nguyệt kết Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 結 (kết)Hán Việtnguyệt kếtCấu tạo月 + 結 · nguyệt + kết nghĩa thành phần: nguyệt + kết Nghĩa EngCihui 月結 uèjié n. monthly balance (sheet)