月脅 yuè xié · nguyệt hiếp Hán Việt: nguyệt hiếp · Pinyin: yuè xié Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 脅 (hiếp)Pinyinyuè xiéHán Việtnguyệt hiếpCấu tạo月 + 脅 · nguyệt + hiếp nghĩa thành phần: nguyệt + hiếp