月脈 yuè mài · nguyệt mạch Hán Việt: nguyệt mạch · Pinyin: yuè mài Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 脈 (mạch)Pinyinyuè màiHán Việtnguyệt mạchCấu tạo月 + 脈 · nguyệt + mạch nghĩa thành phần: nguyệt + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月经。Tân Hoa Tự Điển 1.指月经。