月藻屬 nguyệt tảo chúc Hán Việt: nguyệt tảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 藻 (tảo) + 屬 (chúc)Hán Việtnguyệt tảo chúcCấu tạo月 + 藻 + 屬 · nguyệt + tảo + chúc nghĩa thành phần: nguyệt + tảo + chúc Nghĩa EngCihui Menoidium