月蛤 yuè há · nguyệt cáp Hán Việt: nguyệt cáp · Pinyin: yuè há Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 蛤 (cáp)Pinyinyuè háHán Việtnguyệt cápCấu tạo月 + 蛤 · nguyệt + cáp nghĩa thành phần: nguyệt + cáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛤蜊的别名。古人谓蚌蛤之实虚随月之望晦而变化﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.蛤蜊的别名。古人谓蚌蛤之实虚随月之望晦而变化﹐故称。