月表
nguyệt biểu
Hán Việt: nguyệt biểu · Pinyin: yuè biǎo
Tổng quan
ảng ghi chép hàng tháng. nguyệt biểu nguyệt biểu ☆Bảng ghi chép hàng tháng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ảng ghi chép hàng tháng. nguyệt biểu nguyệt biểu ☆Bảng ghi chép hàng tháng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按月记事之表; 古代测量月影用的标竿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按月记事之表。 2.古代测量月影用的标竿。
Eng
- Cihui 月表 yuèbiǎo n. monthly chronology