月角

yuè jiǎo nguyệt giác

Hán Việt: nguyệt giác · Pinyin: yuè jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相术家语。称人的右额﹐在天庭的右边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相术家语。称人的右额﹐在天庭的右边。

Eng

  • Cihui cusps