月課 yuè kè · nguyệt khóa Hán Việt: nguyệt khóa · Pinyin: yuè kè Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 課 (khóa)Pinyinyuè kèHán Việtnguyệt khóaCấu tạo月 + 課 · nguyệt + khóa nghĩa thành phần: nguyệt + khóa