月諱 yuè huì · nguyệt húy Hán Việt: nguyệt húy · Pinyin: yuè huì Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 諱 (húy)Pinyinyuè huìHán Việtnguyệt húyCấu tạo月 + 諱 · nguyệt + húy nghĩa thành phần: nguyệt + húy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月内应禁忌的事情。Tân Hoa Tự Điển 1.指月内应禁忌的事情。