月評 yuè píng · nguyệt bình Hán Việt: nguyệt bình · Pinyin: yuè píng Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 評 (bình)Pinyinyuè píngHán Việtnguyệt bìnhCấu tạo月 + 評 · nguyệt + bình nghĩa thành phần: nguyệt + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"月旦评"。