月試

yuè shì nguyệt thí

Hán Việt: nguyệt thí · Pinyin: yuè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每月考核; 古代国学﹐府﹑州﹑县学每月举行的考试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每月考核。 2.古代国学﹐府﹑州﹑县学每月举行的考试。