月貌 yuè mào · nguyệt mạo Hán Việt: nguyệt mạo · Pinyin: yuè mào Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 貌 (mạo)Pinyinyuè màoHán Việtnguyệt mạoCấu tạo月 + 貌 · nguyệt + mạo nghĩa thành phần: nguyệt + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容女子姣美的面容。Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子姣美的面容。