月費

yuè fèi nguyệt phí

Hán Việt: nguyệt phí · Pinyin: yuè fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月費 uèfèi n. monthly expenses M:²bǐ