月軌 yuè guǐ · nguyệt quỹ Hán Việt: nguyệt quỹ · Pinyin: yuè guǐ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 軌 (quỹ)Pinyinyuè guǐHán Việtnguyệt quỹCấu tạo月 + 軌 · nguyệt + quỹ nghĩa thành phần: nguyệt + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓月亮顺轨道运行; 月亮运行的轨道。借指远方。Tân Hoa Tự Điển 1.谓月亮顺轨道运行。 2.月亮运行的轨道。借指远方。