月酉 yuè yǒu · nguyệt dậu Hán Việt: nguyệt dậu · Pinyin: yuè yǒu Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 酉 (dậu)Pinyinyuè yǒuHán Việtnguyệt dậuCấu tạo月 + 酉 · nguyệt + dậu nghĩa thành phần: nguyệt + dậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建酉之月。指旧历八月。Tân Hoa Tự Điển 1.建酉之月。指旧历八月。