月閉 yuè bì · nguyệt bế Hán Việt: nguyệt bế · Pinyin: yuè bì Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 閉 (bế)Pinyinyuè bìHán Việtnguyệt bếCấu tạo月 + 閉 · nguyệt + bế nghĩa thành phần: nguyệt + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓妇女月经不通。Tân Hoa Tự Điển 1.谓妇女月经不通。