月陰

yuè yīn nguyệt âm

Hán Việt: nguyệt âm · Pinyin: yuè yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"月雌"。农历以十二地支纪月的别名。地属阴﹐故名; 月影。借指月光﹑月亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"月雌"。农历以十二地支纪月的别名。地属阴﹐故名。 2.月影。借指月光﹑月亮。