月陽

yuè yáng nguyệt dương

Hán Việt: nguyệt dương · Pinyin: yuè yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆干支紀月的十干。見《爾雅.釋天》。也稱為「月雄」。