月震 nguyệt chấn Hán Việt: nguyệt chấn Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 震 (chấn)Hán Việtnguyệt chấnCấu tạo月 + 震 · nguyệt + chấn nghĩa thành phần: nguyệt + chấn Nghĩa EngCihui 月震 uèzhèn n. moonquakejaJMdict moonquake