月額

yuè é nguyệt ngạch

Hán Việt: nguyệt ngạch · Pinyin: yuè é

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月旦。指旧历每月初一; 指月旦之雨; 每月的定额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月旦。指旧历每月初一。 2.指月旦之雨。 3.每月的定额。