月駟 yuè sì · nguyệt tứ Hán Việt: nguyệt tứ · Pinyin: yuè sì Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 駟 (tứ)Pinyinyuè sìHán Việtnguyệt tứCấu tạo月 + 駟 · nguyệt + tứ nghĩa thành phần: nguyệt + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天马﹐神马。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天马﹐神马。