月魂 yuè hún · nguyệt hồn Hán Việt: nguyệt hồn · Pinyin: yuè hún Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 魂 (hồn)Pinyinyuè húnHán Việtnguyệt hồnCấu tạo月 + 魂 · nguyệt + hồn nghĩa thành phần: nguyệt + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月亮;月光; 道家传说月中的五夫人。Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮;月光。 2.道家传说月中的五夫人。