月魚

yuè yú nguyệt ngư

Hán Việt: nguyệt ngư · Pinyin: yuè yú

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代出入宫殿及城门的鱼符。雄雌各十二﹐雄者存宫内﹐雌者授其人﹐符合以为凭信﹐按月而易﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代出入宫殿及城门的鱼符。雄雌各十二﹐雄者存宫内﹐雌者授其人﹐符合以为凭信﹐按月而易﹐故称。