月鼠 nguyệt thử Hán Việt: nguyệt thử Tổng quan nguyệt thử (傳說)以鼠譬月也。見白黑二鼠條。☸ Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 鼠 (thử)Hán Việtnguyệt thửCấu tạo月 + 鼠 · nguyệt + thử nghĩa thành phần: nguyệt + thử Nghĩa ViệtCihui nguyệt thử (傳說)以鼠譬月也。見白黑二鼠條。☸