有絲 yǒu sī · hữu ti Hán Việt: hữu ti · Pinyin: yǒu sī Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 絲 (ti)Pinyinyǒu sīHán Việthữu tiCấu tạo有 + 絲 · hữu + ti nghĩa thành phần: hữu + ti