有习 hữu tập Hán Việt: hữu tập Tổng quan hữu tập (術語)習者習氣,謂煩惱之氣分。對於無明之語而云有習。☸ Cấu tạo: 有 (hữu) + 习 (tập)Hán Việthữu tậpCấu tạo有 + 习 · hữu + tập nghĩa thành phần: hữu + tập Nghĩa ViệtCihui hữu tập (術語)習者習氣,謂煩惱之氣分。對於無明之語而云有習。☸