有亡

yǒu wáng hữu vong

Hán Việt: hữu vong · Pinyin: yǒu wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有所失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有所失。