有以
hữu dĩ
Hán Việt: hữu dĩ · Pinyin: yǒu yǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹有因。有道理;有规律; 犹有为。有所作为; 犹有何。有什么; 表示具有某种条件﹑原因等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹有因。有道理;有规律。 2.犹有为。有所作为。 3.犹有何。有什么。 4.表示具有某种条件﹑原因等。
Hán Việt: hữu dĩ · Pinyin: yǒu yǐ