有份
hữu phân
Hán Việt: hữu phân · Pinyin: yǒu fèn
Tổng quan
có phần (trách nhiệm,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui có liên quan
- Cihui dính líu
- Tần suất từ có phần (trách nhiệm,...) , có liên quan , dính líu
Eng
- Cihui to have a share of (responsibility etc); to be concerned; to be involved
- Tần suất từ to have a share of (responsibility etc); to be concerned; to be involved