有位

yǒu wèi hữu vị

Hán Việt: hữu vị · Pinyin: yǒu wèi

Tổng quan

có vị

Cấu tạo: (hữu) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天子之位; 居官; 指居官之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天子之位。 2.居官。 3.指居官之人。