有住 yǒu zhù · hữu trụ Hán Việt: hữu trụ · Pinyin: yǒu zhù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 住 (trụ)Pinyinyǒu zhùHán Việthữu trụCấu tạo有 + 住 · hữu + trụ nghĩa thành phần: hữu + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓心有所执住﹐不能随缘而行。与"无住"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓心有所执住﹐不能随缘而行。与"无住"相对。