有體

yǒu tǐ hữu thể

Hán Việt: hữu thể · Pinyin: yǒu tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有一定的形体; 犹得体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有一定的形体。 2.犹得体。

ja

  • JMdict tangible|corporeal