有余的 hữu dư đích Hán Việt: hữu dư đích Tổng quan rất mực thừa thãi, rất mực dư dật, rất mực dồi dào Cấu tạo: 有 (hữu) + 餘 (dư) + 的 (đích)Hán Việthữu dư đíchTừ loạitínhCấu tạo有 + 餘 + 的 · hữu + dư + đích nghĩa thành phần: hữu + dư + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dư thừaMainlandKaggle Zh-Vi superabundant Từ liên quan Gần nghĩa有餘依 · 有餘土 · 有餘師 · 有餘說 · 余的 · 有余 · 有餘師說 · 有餘涅槃